保单

保单
bǎodān
bảo đơn

đơn bảo hiểm; giấy bảo đảm

1 nghĩa#31533
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đơn bảo hiểm; giấy bảo đảm

    • Làm ơn cho tôi xem bảo đơn của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.