促退

促退
tuì
xúc thoái

cản trở sự tiến bộ; kìm hãm sự phát triển

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cản trở sự tiến bộ; kìm hãm sự phát triển

    • Điều này sẽ cản trở sự phát triển của chúng ta.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.