便览

便览
biànlǎn
tiện lãm

cẩm nang; hướng dẫn ngắn gọn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cẩm nang; hướng dẫn ngắn gọn

    • Cuốn cẩm nang này rất hữu ích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
便

Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.