便桶

便桶
biàntǒng
tiện thùng

bô tiểu; bình tiểu (dùng khi nằm trên giường)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bô tiểu; bình tiểu (dùng khi nằm trên giường)

    • Cái bô này rất sạch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
便

Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.