便桥

便桥
biànqiáo
tiện kiều

cầu tạm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cầu tạm

    • Cây cầu tạm này rất tiện lợi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
便

Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.