便嬛

便嬛
piánxuān
tiện huyên

duyên dáng; uyển chuyển (văn cổ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    duyên dáng; uyển chuyển (văn cổ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
便

Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.