侯爵

侯爵
hóujué
hầu tước

hầu tước; hầu (tước vị quý tộc)

1 nghĩa#17908
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hầu tước; hầu (tước vị quý tộc)

    • Anh ấy là hầu tước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.