侨生

侨生
qiáoshēng
kiều sinh

học sinh Hoa kiều (du học sinh gốc Hoa kiều về Trung Quốc đại lục hoặc Đài Loan học tập)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    học sinh Hoa kiều (du học sinh gốc Hoa kiều về Trung Quốc đại lục hoặc Đài Loan học tập)

    • Anh ấy là một kiều sinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.