- 亻nhân(người)BỘ
- 则tắc(quy tắc, phép tắc)HÌNH THANH
Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).
cài ứng dụng ngoài kho (sideload)
cài ứng dụng ngoài kho (sideload)
Bạn có thể cài đặt ứng dụng này từ bên ngoài.
Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).
cài ứng dụng ngoài kho (sideload)
cài ứng dụng ngoài kho (sideload)
Bạn có thể cài đặt ứng dụng này từ bên ngoài.
Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.