- 亻nhân(người)BỘ
- 则tắc(quy tắc, phép tắc)HÌNH THANH
Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).
rễ bên; rễ phụ (thực vật học)
rễ bên; rễ phụ (thực vật học)
Rễ bên là một phần của hệ thống rễ thực vật.
Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).
rễ bên; rễ phụ (thực vật học)
rễ bên; rễ phụ (thực vật học)
Rễ bên là một phần của hệ thống rễ thực vật.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.