侧壁

侧壁
trắc bích

tường bên; vách bên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tường bên; vách bên

    • Thành bên của cái cốc này rất mỏng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.