侧卧

侧卧
trắc ngoạ

nằm nghiêng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nằm nghiêng

    • Anh ấy thích nằm nghiêng khi ngủ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.