Tới nội dung chính

依托

依托
yītuō
y thác

dựa vào; nhờ cậy; trận chiến; vũ khí

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    dựa vào; nhờ cậy; trận chiến; vũ khí

    • 。

      Chúng ta nên nương tựa lẫn nhau.

  2. 貳动động từ

    dựa vào; nhờ vào; chiến trận; vũ khí

    • 。

      Chúng tôi dựa vào khoa học công nghệ để phát triển.

  3. 參动động từ

    dựa vào; nhờ vào; nương tựa

    • 。

      Anh ấy có thể dựa vào tôi.

依
yī
y
BỘ THỦ⼈
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu