侍卫
侍卫
thị vệ
thị vệ; cận vệ hoàng gia
1 nghĩa#20305
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thị vệ; cận vệ hoàng gia
- 。
Thị vệ bảo vệ hoàng đế.
Đang tải…
侍卫
Phồn thể侍衛
thị vệ
thị vệ; cận vệ hoàng gia
1 nghĩa#20305
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thị vệ; cận vệ hoàng gia
- 。
Thị vệ bảo vệ hoàng đế.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 你nǐbạn; anh; chị
- 他tāanh ấy; ông ấy
- 人rénngười; con người
- 会huìbiết (làm việc gì, kỹ năng học được): 会说汉语 = biết nói tiếng Hán; có thể
- 来láiđến; lại; tới
- 做zuòlàm
- 但dànnhưng; nhưng mà; tuy nhiên; vẫn
- 个gècái; con; người (lượng từ chung)
- 像xiànggiống; tương tự; có vẻ
- 从cóngtừ (từ … đến …)
- 们menhậu tố số nhiều (dùng cho đại từ nhân xưng và danh từ chỉ người)
- 并bìngvà; hơn nữa; vả lại