Tới nội dung chính

侍卫

侍卫
shìwèi
thị vệ

thị vệ; cận vệ hoàng gia

1 nghĩa#20305
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thị vệ; cận vệ hoàng gia

    • 。

      Thị vệ bảo vệ hoàng đế.

侍
shì
thị
BỘ THỦ⼈
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu