侍卫

侍卫
shìwèi
thị vệ

thị vệ; cận vệ hoàng gia

1 nghĩa#20305
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thị vệ; cận vệ hoàng gia

    • Thị vệ bảo vệ hoàng đế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.