侉子

侉子
kuǎzi
khoa tử

người nói giọng địa phương khác; người nói tiếng lạ tai

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người nói giọng địa phương khác; người nói tiếng lạ tai

    • Anh ấy nói chuyện như một người có giọng nước ngoài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.