侃价

侃价
kǎnjià
khản giá

mặc cả; trả giá

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. mặc cả; trả giá

  2. động từ

    mặc cả; trả giá

    • Tôi thích mặc cả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.