佳境

佳境
jiājìng
giai cảnh

(văn) cảnh đẹp; thắng cảnh; trạng thái hứng thú (dần vào cao trào)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    (văn) cảnh đẹp; thắng cảnh; trạng thái hứng thú (dần vào cao trào)

  2. danh từ

    cảnh đẹp; giai đoạn tốt đẹp; trạng thái xuất sắc

    • Anh ấy hiện đang ở trong tình trạng tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.