佣婢

佣婢
yōng
dong tỳ

nha hoàn; con hầu gái

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nha hoàn; con hầu gái

    • Cô ấy là một người hầu gái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.