佣妇

佣妇
yōng
dong phụ

nha hoàn; con hầu

5 nghĩa
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nha hoàn; con hầu

    • Cô ấy là một người giúp việc.

  2. danh từ

    người hầu gái; người giúp việc (nữ)

  3. danh từ

    người giúp việc nhà; phụ nữ làm thuê

    • Cô ấy là một người giúp việc.

  4. danh từ

    người giúp việc nhà; người hầu gái

    • Cô ấy là một người giúp việc.

  5. danh từ

    người giúp việc nhà; bảo mẫu; vú em

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.