你妈

你妈
nễ má

chửi thề; tiên sư mày (thán từ tục)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. thán từ

    chửi thề; tiên sư mày (thán từ tục)

  2. trạng từ

    tiên sư mày; (chửi thề) đ* mẹ mày

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chữ 你 là một người đứng trước mặt bạn, chính là 'bạn' vậy.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.