你个头

你个头
getóu
nễ cá đầu

(khẩu) cái con khỉ!; thôi đi ông/bà ơi! (dùng để phản bác điều vừa nói)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. thán từ

    (khẩu) cái con khỉ!; thôi đi ông/bà ơi! (dùng để phản bác điều vừa nói)

    • Chuyên gia cái đầu bạn!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chữ 你 là một người đứng trước mặt bạn, chính là 'bạn' vậy.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.