Chữ 你 là một người đứng trước mặt bạn, chính là 'bạn' vậy.
/
你个头
你个头
nễ cá đầu
(khẩu) cái con khỉ!; thôi đi ông/bà ơi! (dùng để phản bác điều vừa nói)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹叹thán từ
(khẩu) cái con khỉ!; thôi đi ông/bà ơi! (dùng để phản bác điều vừa nói)
- !
Chuyên gia cái đầu bạn!
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ你个头
Phồn thể你個頭
nễ cá đầu
(khẩu) cái con khỉ!; thôi đi ông/bà ơi! (dùng để phản bác điều vừa nói)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹叹thán từ
(khẩu) cái con khỉ!; thôi đi ông/bà ơi! (dùng để phản bác điều vừa nói)
- !
Chuyên gia cái đầu bạn!
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 你nǐBạn; anh; chị; ông; bà; mày; mi (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai, không trang trọn
- 他tāanh ấy; ông ấy; hắn; nó (đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, thường dùng cho nam
- 人rénngười; con người
- 会huìcó thể; biết (làm việc gì); thành thạo
- 来láiđến; lại; tới
- 做zuòlàm; tạo ra; sản xuất
- 但dànnhưng; nhưng mà; tuy nhiên; vẫn
- 个gèbiến thể của 個|个[ge4]
- 像xiànggiống; tương tự; có vẻ
- 从cóngbiến thể của 從|从[cóng]
- 们menhậu tố số nhiều (dùng cho đại từ nhân xưng và danh từ chỉ người)
- 并bìngvà; hơn nữa; vả lại