作物

作物
zuò
tác vật

cây trồng; hoa màu

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#19321
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây trồng; hoa màu

    • Nông dân trồng cây hoa màu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(người)BỘ
  • tạc(đột nhiên, mới bắt đầu)HÌNH THANH

Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.