体貌

体貌
mào
thể mạo

vẻ ngoài; diện mạo; màu sắc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vẻ ngoài; diện mạo; màu sắc

    • Diện mạo của anh ấy rất khỏe mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.