体表

体表
biǎo
thể biểu

bề mặt cơ thể; da ngoài

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bề mặt cơ thể; da ngoài

    • Nhiệt độ bề mặt cơ thể là bao nhiêu?

  2. danh từ

    bề mặt cơ thể; da ngoài cơ thể

  3. danh từ

    bề mặt cơ thể; da ngoài cơ thể

    • Nhiệt kế cơ thể có thể đo nhiệt độ bề mặt cơ thể.

  4. danh từ

    bề ngoài cơ thể; bề mặt cơ thể

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.