体臭

体臭
chòu
thể xú

mùi hôi cơ thể; mùi cơ thể (khó chịu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mùi hôi cơ thể; mùi cơ thể (khó chịu)

    • Anh ấy có mùi cơ thể rất nặng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.