体腔

体腔
qiāng
thể khoang

khoang cơ thể; thể xoang (giải phẫu)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khoang cơ thể; thể xoang (giải phẫu)

    • Thể khoang là khoang bên trong cơ thể động vật.

  2. danh từ

    khoang cơ thể; thể xoang (sinh học)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.