体脂

体脂
zhī
thể chi

tỷ lệ mỡ cơ thể; mỡ cơ thể

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tỷ lệ mỡ cơ thể; mỡ cơ thể

    • Tỷ lệ mỡ cơ thể là bao nhiêu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.