Tới nội dung chính

体罚

体罚
tǐfá
thể phạt

trừng phạt thân thể; phạt đòn

1 nghĩa#48557
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    trừng phạt thân thể; phạt đòn

    • 。

      Thể phạt học sinh là không đúng.

体
tī
thể
BỘ THỦ⼈
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu