体罚

体罚
thể phạt

trừng phạt thân thể; phạt đòn

1 nghĩa#48557
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trừng phạt thân thể; phạt đòn

    • Thể phạt học sinh là không đúng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.