体测

体测
thể trắc

kiểm tra thể lực; bài kiểm tra thể chất

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kiểm tra thể lực; bài kiểm tra thể chất

    • Ngày mai chúng tôi có bài kiểm tra thể lực.

  2. động từ

    kiểm tra thể lực; thi thể dục thể chất

    • Ngày mai chúng tôi phải kiểm tra thể lực.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.