体模

体模
thể mô

ma-nơ-canh; người mẫu thân hình

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ma-nơ-canh; người mẫu thân hình

    • Mô hình cơ thể này rất sống động.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.