体检

体检
jiǎn
thể kiểm

khám sức khỏe; kiểm tra thể lực

HSK 4 (3.0)3 nghĩa#19702
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khám sức khỏe; kiểm tra thể lực(kế thừa)

    • Mỗi năm đều phải khám sức khỏe một lần.

  2. danh từ

    khám sức khỏe; kiểm tra thể chất(kế thừa)

  3. danh từ

    khám sức khỏe; kiểm tra thể lực(kế thừa)

    • Tôi đi khám sức khỏe hàng năm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.