体操队

体操队
cāoduì
thể thao đội

đội thể dục dụng cụ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đội thể dục dụng cụ

    • Cô ấy đã tham gia đội thể dục dụng cụ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.