体操

体操
cāo
thể thao

thể dục; thể dục dụng cụ

HSK 4 (3.0)2 nghĩa#19549
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thể dục; thể dục dụng cụ

    • Cô ấy thích thể dục dụng cụ.

  2. danh từ

    thể dục dụng cụ; thể dục

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.