体感

体感
gǎn
thể cảm

cảm giác cơ thể; cảm nhận nhiệt độ (cảm giác nóng lạnh thực tế so với số đo)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cảm giác cơ thể; cảm nhận nhiệt độ (cảm giác nóng lạnh thực tế so với số đo)

    • Trò chơi này có cảm giác vật lý rất tốt.

  2. danh từ

    cảm giác cơ thể; cảm nhận thân nhiệt

    • Trò chơi cảm biến chuyển động rất được yêu thích.

  3. danh từ

    cảm giác cơ thể; cảm ứng chuyển động (trong game)

    • Trò chơi này có chức năng cảm biến chuyển động.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.