体性

体性
xìng
thể tính

chất liệu; kết cấu; tính chất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất liệu; kết cấu; tính chất

    • Tính cách của anh ấy rất ôn hòa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.