体坛

体坛
tán
thể đàn

giới thể thao

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    giới thể thao

    • Anh ấy rất nổi tiếng trong giới thể thao.

  2. danh từ

    làng thể thao; giới thể thao

    • Anh ấy rất thích tin tức thể thao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.