体内

体内
nèi
thể nội

trong cơ thể; nội tạng

3 nghĩa#3970
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trong cơ thể; nội tạng

    身体里面;体的内部shēntǐ lǐmiàn;tǐ de nèibù

    • Tuần hoàn trong cơ thể rất quan trọng.

  2. danh từ

    bên trong cơ thể; nội tạng

    身体里面;身体内部shēntǐ lǐmiàn;shēntǐ nèibù

    • Tuần hoàn bên trong cơ thể rất quan trọng.

  3. danh từ

    trong cơ thể; trong vivo (đối lập với in vitro)

    身体里面;生物体的内部shēntǐ lǐmiàn;shēngwù tǐ de nèibù

    • Loại thuốc này phân hủy trong cơ thể.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.