佐藤

佐藤
Zuǒténg
tá đằng

Tá Đằng (họ người Nhật)

1 nghĩa#13548
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tá Đằng (họ người Nhật)

    日本人的姓氏rìběn rén de xìngshì

    • Ông Satō là người Nhật Bản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.