住脚

住脚
zhùjiǎo
trú cước

dừng chân; đứng lại (cũ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    dừng chân; đứng lại (cũ)

    • Xin hãy dừng lại!

  2. động từ

    dừng lại; đình chỉ; chấm dứt

    • Xin bạn dừng lại!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.