低脂

低脂
zhī
đê chi

ít chất béo; ít béo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    ít chất béo; ít béo

    • Tôi thích sữa ít béo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.