低昂

低昂
áng
đê ngang

lên xuống; thăng trầm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lên xuống; thăng trầm

    • Cuộc đời có lúc thăng trầm.

  2. động từ

    lên xuống; thăng trầm

    • Thủy triều lên xuống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.