低层

低层
céng
đê tầng

cấp dưới; hạ cấp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cấp dưới; hạ cấp

    • Anh ấy sống ở tầng thấp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.