低垂

低垂
chuí
đê thuỳ

rủ xuống; cụp xuống; (y) sa xuống

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    rủ xuống; cụp xuống; (y) sa xuống

    • Cành liễu rủ xuống.

  2. động từ

    rủ xuống; cúi thấp; trĩu xuống

    • Cành liễu rủ thấp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.