低价

低价
jià
đê giá

giá thấp; giá rẻ

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#34865
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giá thấp; giá rẻ

    • Mức giá thấp này rất hấp dẫn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.