位列

位列
wèiliè
vị liệt

xếp hạng; đứng vào hàng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xếp hạng; đứng vào hàng

    • Anh ấy xếp thứ nhất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.