伽蓝

伽蓝
qiélán
già lam

già lam; chùa chiền (loanword từ tiếng Phạn "samgharama")

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    già lam; chùa chiền (loanword từ tiếng Phạn "samgharama")

    • Ngôi chùa này rất cổ kính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.