伶鼬

伶鼬
língyòu
linh dứu

chồn ermine; chồn ecmin (Mustela erminea)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chồn ermine; chồn ecmin (Mustela erminea)

    • Chồn hôi là một loài động vật ăn thịt nhỏ.

  2. danh từ

    chồn nho nhỏ; triêu thử (Mustela nivalis)

    • Chồn sương là một loài động vật ăn thịt nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.