Tới nội dung chính

鼠

鼠
shǔ
thử
⿏bộ thử · 13 nét

chuột; con chuột

HSK 5 (3.0)1 nghĩa#13224
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chuột; con chuột

    中小的啮齿动物,身体长有尾巴xiǎo de nièchǐ dòngwù, shēntǐ zhǎng yǒu wěiba

    • 。

      Con chuột này rất nhỏ.

鼠
shǔ
thử
BỘ THỦ⿏
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu