伴热

伴热
bàn
bạn nhiệt

sưởi kèm; gia nhiệt bảo ôn (cho đường ống, dùng điện hoặc hơi nước)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sưởi kèm; gia nhiệt bảo ôn (cho đường ống, dùng điện hoặc hơi nước)

    • Hệ thống gia nhiệt có thể duy trì nhiệt độ của đường ống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người bạn đồng hành là người chia sẻ một nửa cuộc đời với ta.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.