伯杰

伯杰
jié
bá kiệt

Bá Kiệt

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Bá Kiệt

    • Berger là bạn của tôi.

  2. danh từ

    Bá Kiệt (Samuel Berger, cựu Cố vấn An ninh Quốc gia Hoa Kỳ dưới thời Tổng thống Carter)

    • Samuel Berger là cựu cố vấn an ninh quốc gia của Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.